Bản dịch của từ 养幼 trong tiếng Việt

养幼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养幼 (Động từ)

yǎng yòu
01

Sinh con; sinh đẻ (đẻ ra con cái)

1.生子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nuôi dưỡng, cho ăn và chăm sóc trẻ nhỏ (nuôi con, nuôi trẻ thơ).

2.喂养幼儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养幼

yǎng

yòu

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép