Bản dịch của từ 养欲 trong tiếng Việt

养欲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养欲 (Động từ)

yǎng yù
01

Nuông chiều dục vọng; để cho ham muốn phát triển mà không kiềm chế

1.犹纵欲。谓听任欲望滋长而不加节制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thỏa mãn mong muốn; nuôi dưỡng, nuông chiều (ham muốn)

2.满足欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养欲

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép