Bản dịch của từ 养痈自祸 trong tiếng Việt
养痈自祸
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
养痈自祸 (Thành ngữ)
【yǎng yōng zì huò】
01
Để mặc vết thương (mầm độc) không chữa; ví von bao che, dung túng kẻ xấu khiến hậu họa tự đến (ăn ở dung túng thì chuốc họa).
痈:毒疮。留着毒疮不去医治,就会成为祸害。比喻纵容包庇坏人坏事,结果会遭受祸害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养痈自祸
yǎng
养
yōng
痈
zì
自
huò
祸
Các từ liên quan
养不大
养世
养中
养乏
养乐
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
自下
自下而上
自不量力
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀁
眏
紻
仰
佒
氧
楧
坱
咉
氱
卬
傟
兑
兾
冁
兽
兰
兿
单
关
兼
兹
兯
峘
炶
哉
庛
玾
𠉔
垚
舣
律
逈
眈
䀘
培养
养成
营养
修养
抚养
保养
素养
赡养
喂养
饲养
