Bản dịch của từ 兼儒 trong tiếng Việt

兼儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼儒 (Danh từ)

jiān rú
01

Tập hợp nhiều học giả Nho học; nhóm đông các nhà Nho

众儒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼儒

jiān

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép