Bản dịch của từ 兼爱 trong tiếng Việt

兼爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼爱 (Danh từ)

jiān ài
01

Tình yêu bao dung (học thuyết của Mặc gia)

墨家的核心思想,主张爱无差别等级,不分厚薄亲疏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼爱

jiān

ài

兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép