Bản dịch của từ 兼辆 trong tiếng Việt

兼辆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼辆 (Danh từ)

jiān liàng
01

Không chỉ một chiếc xe, mà là nhiều chiếc xe cùng lúc.

不止一辆车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼辆

jiān

liàng

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép