Bản dịch của từ 兽术 trong tiếng Việt

兽术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽术 (Danh từ)

shòu shù
01

Huấn luyện động vật

动物训练

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shoushu — “kỹ năng động vật” hoặc “nắm đấm quái vật” — một môn võ (thường xuất hiện trong tác phẩm hư cấu)

Shoushu -“动物技能”或“兽拳” - 武术(尤其是虚构的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kỹ năng làm việc với động vật

与动物相处的技巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽术

shòu

shù

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép