Bản dịch của từ 冀愿 trong tiếng Việt

冀愿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

冀愿 (Động từ)

jì yuàn
01

Kỳ vọng; mong mỏi (đặt hy vọng vào điều gì đó)

企望;希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冀愿

yuàn

冀
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
䔬, 丠, 兾, 翼, 冀, 㰟, 𢋸
Hình thái radical:
⿱,北,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép