Bản dịch của từ 冀马 trong tiếng Việt
冀马
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
冀马 (Cụm từ)
【jì mǎ】
01
古冀州之北所产的马亦泛指马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冀马
jì
冀
mǎ
马
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
- Các biến thể:
- 䔬, 丠, 兾, 翼, 冀, 㰟, 𢋸
- Hình thái radical:
- ⿱,北,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
记
㻑
妓
魥
璾
際
懻
䤒
系
跽
霽
㮨
具
𠔮
𠔝
𠔍
𠔧
𠔦
𠔕
𠔨
𠔥
𠔃
𠔴
其
䳁
㯳
𠙱
擂
燪
醎
䭊
㿂
䴴
㷷
醙
縦
希冀
冀望
期冀
冀州
冀求
冀县
京津冀
晋察冀
冀州市
冀朝铸
