Bản dịch của từ 内修外攘 trong tiếng Việt

内修外攘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内修外攘 (Tính từ)

nèi xiū wài rǎng
01

Sửa mình bên trong, bảo vệ bên ngoài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内修外攘

nèi

xiū

wài

rǎng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
修上
修下
修业
修为
修丽
外三关
外丧
外丹
外主
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép