Bản dịch của từ 内向 trong tiếng Việt

内向

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内向 (Tính từ)

nèi xiàng
01

Trầm tính; hướng nội; sống nội tâm

指人深沉内敛,内心活动不轻易表露出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hướng nội (hướng vào thị trường nội địa)

指面向国内市场的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内向

nèi

xiàng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép