Bản dịch của từ 内海 trong tiếng Việt

内海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内海 (Danh từ)

nèi hǎi
01

Nội hải; biển lục địa; biển trong đất liền

除了有狭窄水道跟外海或大洋相通外,全部为陆地所包围的海,如地中海、波罗的海等也叫内陆海

Ví dụ
02

Hải phận; nội hải; vùng biển chủ quyền (vùng biển nằm trọn trong lãnh hải một quốc gia)

沿岸全属于一个国家因而本身也属于该国家的海,如渤海是中国的内海

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内海

nèi

hǎi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép