Bản dịch của từ 内用 trong tiếng Việt

内用

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内用 (Danh từ)

nèi yòng
01

Ăn tại chỗ; dùng bữa tại quán

在餐厅或店内食用的方式,区别于外带

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

内用 (Động từ)

nèi yòng
01

Ăn tại chỗ; dùng bữa tại quán

在餐厅或店内食用食物或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内用

nèi

yòng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép