Bản dịch của từ 内秀 trong tiếng Việt

内秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内秀 (Tính từ)

nèi xiù
01

Tinh tế; nét đẹp nội tâm; nét đẹp tâm hồn

表面上平平常常或看上去粗鲁、拙笨,而实际上聪明、细心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内秀

nèi

xiù

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép