Bản dịch của từ 内行 trong tiếng Việt
内行

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内行 (Tính từ)
Thạo, có tay nghề; rành rẽ trong một việc/ nghề nào đó (Hán-Việt: nội hành → nội = trong, hành = nghề/việc). Ví dụ: sửa điện tử, anh ấy rất nội hành = rất thạo.
对某种事或工作有丰富的知识和经验。。如:「修理电器,他很内行。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người có nghề/người rành nghề; chuyên gia, người quen việc (có kinh nghiệm, biết rõ quy tắc nội bộ)
平日私居时的操行。。吕氏春秋.慎大览.下贤:「世多举桓公之内行,内行虽不修,霸亦可矣。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người có chuyên môn, quen việc; thành thạo trong một nghề/ngành (Hán-Việt: nội-hành → quen nghề)
素习某种事业技艺的人。。文明小史.第二十一回:「但是学堂的事,祇有你是内行。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nội giáo; người thạo nghề/bên trong có chức trách dạy bảo (cách nói cổ: chỉ người dạy dỗ trong gia đình hoặc nội bộ)
亦作「内教」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người quen nghề/người trong nghề; người am hiểu, có kinh nghiệm trong một ngành (Hán-Việt: nội hành ≈ người trong nội bộ nghề)
俗称同业的人。。唐.欧阳詹.同州韩城县西尉厅壁记:「郑以明经登科,又三举进士,屈于命,词学亦流辈推内行第一。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
內情; 門路/行家內幕 — biết rõ chuyện bên trong, người rành nghề (ngầm, bí mật, quen thuộc với cách làm việc bên trong)
隐秘的事。。战国策.韩策三:「美人知内行者也,故善为计者不见内行。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内行
nèi
内
háng
行
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
