Bản dịch của từ 内详 trong tiếng Việt

内详

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内详 (Động từ)

nèi xiáng
01

Thư nội tường; xem chi tiết bên trong (thư không ghi rõ họ tên người gửi trên bìa thư)

在信封上写'内详'或'名内详', 代替发信人的姓名住址

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内详

nèi

xiáng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
详一
详中
详丽
详事
详交
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép