Bản dịch của từ 内间 trong tiếng Việt

内间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内间 (Danh từ)

nèi jiān
01

Nội gian 內間: nhà trong. ☆Tương tự: nội thất 內室. Nội gián 內間: chỉ người của bên địch dùng làm gián điệp cho mình. Nội gián 內間: kẻ từ nội bộ của mình làm lợi cho đối phương.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内间

nèi

jiān

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
间不容发
间不容瞬
间不容砺
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép