Bản dịch của từ 内顾之忧 trong tiếng Việt

内顾之忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内顾之忧 (Tính từ)

nèi gù zhī yōu
01

Lo lắng gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内顾之忧

nèi

zhī

yōu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép