Bản dịch của từ 冈本 trong tiếng Việt
冈本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
冈本 (Danh từ)
【gāng běn】
01
Okamoto (Tên riêng)
一般指冈本株式会社,是世界上最早开始生产安全套的厂家之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冈本
gāng
冈
běn
本
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 岡, 堽, 网, 𡇬, 𡶩, 𡷇
- Hình thái radical:
- ⿴,冂,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扛
棡
罡
岡
綱
釭
堈
罁
崗
掆
摃
㧏
冂
𠕰
𠕛
冋
网
㒾
𠕍
冉
𠔽
𠕦
𠕔
𠕜
厹
𠀀
円
毌
日
帀
心
𠀈
攴
厄
切
火
山冈
冈山
冈本
福冈
冈位
黄冈
凤冈
神冈
冈峦
佛冈
