Bản dịch của từ 册府 trong tiếng Việt

册府

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

册府 (Động từ)

cè fǔ
01

Nơi cất giữ giấy tờ sách vở của triều đình thời xưa. Cũng viết là 冊府.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册府

Các từ liên quan

册书
册免
册函
册功
册勋
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép