Bản dịch của từ 册谥 trong tiếng Việt

册谥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

册谥 (Động từ)

cè shì
01

Hoàng đế ban sắc phong và đặt tên thụy cho người đã khuất.

皇帝下诏书赐予谥号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册谥

shì

Các từ liên quan

册书
册免
册函
册功
册勋
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép