Bản dịch của từ 再拜 trong tiếng Việt
再拜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再拜 (Danh từ)
【zài bài】
01
Cúi đầu một lần nữa
再次鞠躬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bằng chữ viết, một biểu hiện của sự tôn trọng; hãy thực hiện các nhiệm vụ sau:
(用书信表达敬意)
Ví dụ
03
Cúi đầu hai lần (hành động tỏ lòng kính trọng trong quá khứ)
鞠躬两次(以前表示尊重的姿势)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再拜
zài
再
bài
拜
Các từ liên quan
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
拜上
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
抂
𠕅
儎
洅
縡
载
𠕂
傤
酨
扗
載
冋
𠔼
𠕖
𠕬
𠕝
𠕄
禸
𠕀
円
冑
𠕮
𠕲
𠘹
𠕋
汓
㐾
竹
汜
㐺
㺩
迂
𠖲
汙
伉
再见
再说
再三
再来
一再
再也
不再
再次
再会
再不
