Bản dịch của từ 再生产 trong tiếng Việt

再生产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

再生产 (Động từ)

zài shēng chǎn
01

Tái sản xuất

指生产过程不断重复和经常更新有两种形式,即按原规模重复的简单再生产和在扩大的规模上进行的扩大再生产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再生产

zài

shēng

chǎn

Các từ liên quan

再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
再
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
Các biến thể:
𠕂, 𠕅
Hình thái radical:
⿱,一,冉
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép