Bản dịch của từ 冕雀 trong tiếng Việt
冕雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
冕雀 (Danh từ)
【miǎn què】
01
Chim họa mi
一种鸟
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冕雀
miǎn
冕
què
雀
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
- Các biến thể:
- 㡈, 絻
- Hình thái radical:
- ⿱,冃,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沔
偭
絻
㝃
䀎
免
䤄
澠
睌
湎
腼
鮸
𠔾
𠕄
丹
罔
𠕬
冉
𠕦
𠕩
𠕯
𠕎
𠔽
𠕝
梯
淗
喎
釦
窔
壸
𠊿
描
淜
䏻
䆠
绮
加冕
冠冕
卫冕
冕旒
冕冠
轩冕
日冕
冕服
衮冕
冕宁
