Bản dịch của từ 写字台 trong tiếng Việt
写字台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | x | ie | thanh hỏi |
写字台 (Danh từ)
【xiě zì tái】
01
Bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)
办公、写字等用的桌子,一般有几个抽屉,有的还带小柜子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写字台
xiě
写
zì
字
tái
台
Các từ liên quan
写书
写仿
写似
写作
写信
字义
字书
字乳
字人
字体
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 寫, 冩, 㝍
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,与
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥱
血
䥾
㝍
䓳
藛
㕐
寫
冩
军
𠖩
𠖪
𠕷
𠕽
冝
𠖔
𠖗
𠖞
𠖫
𠖁
𠖜
圤
它
𠄦
丙
𠂜
㞋
𠂛
囚
㲺
𠚵
犯
卮
描写
写作
填写
写信
缩写
听写
书写
写字
撰写
抄写
