Bản dịch của từ 写箓 trong tiếng Việt

写箓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写箓 (Động từ)

xiě lù
01

Viết (ghi)符箓/符咒 — viết các符箓 (bùa,符文) lên giấy/木或其它 vật để làm lễ, cầu bảo hộ hoặc trừ tà

书写符箓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写箓

xiě

Các từ liên quan

写书
写仿
写似
写作
写信
箓图
箓籍
箓练
写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép