Bản dịch của từ 军伶 trong tiếng Việt

军伶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军伶 (Danh từ)

jūn líng
01

Âm nhạc trong quân đội; các bài hát, nhạc cụ dùng trong quân trường

1.军中音乐。

Ví dụ
02

Nhạc sĩ trong quân đội, người biểu diễn nhạc trong binh đoàn.

2.军中乐师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军伶

jūn

líng

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép