Bản dịch của từ 冠裳 trong tiếng Việt

冠裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

冠裳 (Danh từ)

guān cháng
01

Quần áo lễ phục của quan lại; cũng chỉ việc ăn mặc mang tính quan quyền hoặc chỉ chức quan (Hán-Việt: quan trang/quan phục)

指官吏的全套礼服。指穿着官服。指官宦士绅。指官职。指文明礼仪制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冠裳

guān

shang

冠
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
Hình thái radical:
⿱,冖,⿺,元,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép