Bản dịch của từ 冢中枯骨 trong tiếng Việt

冢中枯骨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

冢中枯骨 (Thành ngữ)

zhǒng zhōng kū gǔ
01

Biệt lập, không ai biết đến

比喻无人知晓的孤立存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冢中枯骨

zhǒng

zhōng

Các từ liên quan

冢人
冢卿
冢司
冢君
冢嗣
中丁
中上
中下
中不溜
中专
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
冢
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRỦNG】
Các biến thể:
塚, 𠣥
Hình thái radical:
⿱,冖,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép