Bản dịch của từ 冢嬖 trong tiếng Việt
冢嬖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
冢嬖 (Danh từ)
【zhǒng bì】
01
Con trưởng chính thức và con được sủng ái (thường chỉ con trai trong hoàng tộc hoặc gia đình quyền quý)
嫡长子与宠爱之子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冢嬖
zhǒng
冢
bì
嬖
Các từ liên quan
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖僮
嬖大夫
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRỦNG】
- Các biến thể:
- 塚, 𠣥
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歱
塚
種
种
瘇
肿
穜
煄
踵
㣫
腫
尰
𠖛
冗
𠖄
𠖜
𠖢
𠖒
𠕸
𠖝
𠖪
𠕺
𠖎
𠖉
陵
眏
氨
莼
晃
㹸
勍
唈
紝
涛
翂
䂢
坟冢
荒冢
丛冢
墓冢
大冢
冢子
嶓冢
冢宰
衣冠冢
冢中枯骨
