Bản dịch của từ 冢孙 trong tiếng Việt

冢孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

冢孙 (Danh từ)

zhǒng sūn
01

Cháu trai chính thống là con trai trưởng (đích trưởng tử), thường chỉ 'đích tôn', cháu trai trưởng được thừa kế dòng chính

嫡长孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冢孙

zhǒng

sūn

Các từ liên quan

冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
冢
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRỦNG】
Các biến thể:
塚, 𠣥
Hình thái radical:
⿱,冖,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép