Bản dịch của từ 冬箑夏裘 trong tiếng Việt

冬箑夏裘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬箑夏裘 (Tính từ)

dōng shà xià qiú
01

Quạt mùa đông, áo mùa hè; không hợp thời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬箑夏裘

dōng

shà

xià

qiú

Các từ liên quan

冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
箑脯
箑蒲
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép