Bản dịch của từ 冬葵 trong tiếng Việt

冬葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

冬葵 (Danh từ)

dōng kuí
01

Cây đông quỳ (một loại cây thân thảo một năm; quả hơi dẹt, hình tròn), nhớ: 'đông' + '' (hoa hướng dương/thuộc họ Malvaceae)

冬葵 一年生草本植物,果实扁圆形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬葵

dōng

kuí

冬
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
Hình thái radical:
⿱,夂,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép