Bản dịch của từ 冰片 trong tiếng Việt
冰片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰片 (Danh từ)
【bīng piàn】
01
Nhựa thơm dùng trong y dược và làm hương liệu (còn gọi là «phù la hương»/«mai phiến»/«tuyết não»); dạng mảnh, mùi thơm mạnh, dùng làm thuốc và nước hoa
或称为「婆罗香」、「梅片」、「瑞脑」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Băng phiến (một loại dược liệu từ nhựa cây long não, dạng tinh thể trắng trong, mùi thơm mạnh; dùng trong y dược cổ truyền để trị đau họng, chóng mặt, tê miệng, hoặc làm thuốc bôi ngoài)
一种以龙脑香的树胶制成的药。有强烈的香气,以洁白透明,状如梅花的为最佳。内服可医治中风口噤、窍闭神昏等症,外用治咽喉肿痛、目赤翳膜等症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰片
bīng
冰
piàn
片
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
幷
絣
仌
仒
梹
槟
冫
兵
鋲
并
氷
㓅
冭
𠘛
𠗻
𠗧
净
冼
况
㓍
𠘘
𠗖
𠘒
䏍
伃
㕂
阮
夸
肍
匈
㲿
曲
𠆸
㐒
玐
冰箱
滑冰
冰灯
冰沙
冰雹
冰块
冰冷
冰雕
冰水
冰凉
