Bản dịch của từ 冰镐 trong tiếng Việt

冰镐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰镐 (Danh từ)

bīng gǎo
01

Cái đục băng (dụng cụ dùng để đục băng, thường dùng để leo lên núi băng)

凿冰用的工具,多用于攀登冰峰

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰镐

bīng

gǎo

冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép