Bản dịch của từ 冲刺 trong tiếng Việt

冲刺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲刺 (Động từ)

chōng cì
01

Nước rút; bứt tốc; tăng tốc về đích

比喻接近目标或快要成功时做最大的努力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bứt lên trước; bứt về đích; lao tới đích (trong cuộc thi chạy)

跑步、滑冰、游泳等体育竞赛中临近终点时全力向前冲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲刺

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép