Bản dịch của từ 冲动 trong tiếng Việt

冲动

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲动 (Danh từ)

chōng dòng
01

Nổi hứng; xung động; kích động; sự bốc đồng

情感特别强烈,理性控制很薄弱的心理现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冲动 (Tính từ)

chōng dòng
01

Kích động; bốc đồng; xốc nổi; nông nổi

情感特别强烈,理性控制很薄弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲动

chōng

dòng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
动不动
动举
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép