Bản dịch của từ 冲浪板 trong tiếng Việt

冲浪板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲浪板 (Danh từ)

chōng làng bǎn
01

Ván lướt sóng

冲浪游戏中用的狭长飘浮板

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲浪板

chōng

làng

bǎn

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép