Bản dịch của từ 决选 trong tiếng Việt

决选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

决选 (Danh từ)

jué xuǎn
01

Bầu lại; vòng bầu chọn quyết định khi nhiều ứng viên, thường là để chọn ra người thắng cuối cùng

选举结果,不止一人时,再就其中,决定何人当选,称为「决选」。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决选

jué

xuǎn

决
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
決, 𣲺
Hình thái radical:
⿰,冫,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép