Bản dịch của từ 况味 trong tiếng Việt

况味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

况味 (Danh từ)

kuàng wèi
01

Tình cảnh; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình thế

境况和情味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 况味

kuàng

wèi

况
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【HUỐNG】
Các biến thể:
況, 𡶢, 况
Hình thái radical:
⿰,冫,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép