Bản dịch của từ 冶囊 trong tiếng Việt

冶囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

冶囊 (Danh từ)

yě náng
01

Cái bể thổi lửa; yě náng - túi chứa; bao chứa

冶囊是指用来装载或储存某种物品的袋子或容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶囊

náng

冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép