Bản dịch của từ 冶由 trong tiếng Việt
冶由
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
冶由 (Danh từ)
【yě yóu】
01
Nét cười duyên, vẻ cười khéo (cách mỉm cười có duyên, khéo léo)
巧笑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶由
yě
冶
yóu
由
Các từ liên quan
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠘦
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埜
漜
嘢
𠃒
也
𠃟
野
㙒
壄
冻
𠘦
冱
𠗂
𠘆
冹
𠗢
凖
𠘖
㓔
凚
减
㠸
呇
局
𠀧
巫
㑁
夆
把
𠚇
饩
岔
汞
陶冶
冶金
冶炼
妖冶
冶容
冶游
冶艳
艳冶
冶天
冶坊
