Bản dịch của từ 冶荡 trong tiếng Việt

冶荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

冶荡 (Tính từ)

yě dàng
01

Dâm dục

猥亵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đa dâm

好色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶荡

dàng

Các từ liên quan

冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép