Bản dịch của từ 冷弯型钢 trong tiếng Việt

冷弯型钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷弯型钢 (Danh từ)

lěng wān xíng gāng
01

Thép hình uốn nguội

冷弯型钢的用途也很广泛,一般多用于建筑、铁路车辆、汽车和船舶等生产部门制作结构件和辅助件等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷弯型钢

lěng

wān

xíng

gāng

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép