Bản dịch của từ 冷气 trong tiếng Việt
冷气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷气 (Danh từ)
【lěng qì】
01
Điều hòa; máy lạnh (thiết bị điều hòa nhiệt độ)
指能产生冷气的机器设备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi lạnh; luồng khí lạnh
寒冷的气流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hơi lạnh (của điều hòa)
利用空调制冷等方式产生的低温空气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷气
lěng
冷
qì
气
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
