Bản dịch của từ 冷泉 trong tiếng Việt

冷泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷泉 (Danh từ)

lěng quán
01

Suối nước lạnh

温度在当地年平均气温以下的泉水

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷泉

lěng

quán

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép