Bản dịch của từ 冷门 trong tiếng Việt

冷门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷门 (Danh từ)

lěng mén
01

Bất ngờ (chỉ những điều bất ngờ, không ngờ tới)

意想不到的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ít lưu ý; ít chú ý; ngành nghề ít được quan tâm

原指赌博时很少有人下注的一门;后多用来比喻不引人注目的或不时兴的事物(跟“热门”相区别)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷门

lěng

mén

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
门丁
门上
门上人
门下
门下人
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép