Bản dịch của từ 冷食 trong tiếng Việt

冷食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷食 (Danh từ)

lěng shí
01

Món ăn lạnh; thức ăn lạnh; đồ ăn lạnh (thường là chỉ kem)

温度低的食品,大多是甜的,如冰棍儿,冰淇淋等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷食

lěng

shí

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép