Bản dịch của từ 冻疮 trong tiếng Việt

冻疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻疮 (Danh từ)

dòng chuāng
01

Cước; nứt da; nẻ da; nứt nẻ (vì lạnh)

局部皮肤因受低温损害而成的疮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻疮

dòng

chuāng

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
疮口
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép