Bản dịch của từ 冻疮制剂 trong tiếng Việt

冻疮制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻疮制剂 (Danh từ)

dòng chuāng zhì jì
01

Chế phẩm dùng để chống bệnh cước chân tay do rét lạnh; chế phẩm chữa bệnh cước chân tay do rét lạnh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻疮制剂

dòng

chuāng

zhì

冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép